xe ô-tô

xe ô-tô

Một chiếc xe ô-tô đang đậu trước cửa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe động cơ, chạy bằng xăng, dầu hoặc điện, dùng để chở người hoặc hàng hóa trên đường bộ: "xe ô-tô" phương tiện giao thông cơ giới thông dụng, thường bốn bánh, tự vận hành không cần sức kéo từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy sắm một phương tiện cơ giới mới cho việc di chuyển hàng ngày.)
  • (Phương tiện giao thông bốn bánh đậuvị trí trước nhà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lái xe ô-tô": hành động điều khiển phương tiện cơ giới.

    • ấy đang học lái xe ô-tô. ( ấy đang tập điều khiển chiếc xe động cơ.)
  • "sửa xe ô-tô": việc bảo dưỡng hoặc sửa chữa phương tiện.

    • Anh ta mang xe ô-tô đến gara để sửa. (Anh ta đưa phương tiện đến nơi chuyên sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe hơi (danh từ): từ đồng nghĩa với "xe ô-tô", thường dùng trong văn nói.

    • Chiếc xe hơi màu đỏ rất đẹp. (Phương tiện cơ giới màu đỏ thiết kế ấn tượng.)
  • Xe con (danh từ): loại xe ô-tô nhỏ, thường chở ít người.

    • Xe con dễ dàng luồn lách trong phố. (Loại xe nhỏ linh hoạt khi di chuyển trên đường đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe hơi: phương tiện cơ giới cá nhân.
  • Xe du lịch: loại xe ô-tô dùng để đi chơi xa hoặc du lịch.
  • Xe tải: loại xe ô-tô chuyên chở hàng hóa (khác biệt về mục đích sử dụng).
Thành ngữ liên quan
  • Xe ô-tô sang trọng: loại xe cao cấp, đắt tiền.

    • Anh ta sưu tầm nhiều xe ô-tô sang trọng. (Anh ta bộ sưu tập các phương tiện cơ giới đẳng cấp.)
  • Xe ô-tô : phương tiện đã qua sử dụng.

    • Mua xe ô-tô cần kiểm tra kỹ. (Khi mua phương tiện đã dùng rồi, phải xem xét cẩn thận.)